Dịch

digraph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ thị có hướngdanh từA directed graph.
  2. Chuỗi hai ký tự được sử dụng để nhập một ký tự khái niệm duy nhấtdanh từA two-character sequence used to enter a single conceptual character.
  3. Chữ ghépdanh từA pair of letters, especially a pair representing a single phoneme.
  4. Một chuỗi gồm hai dòng, mỗi dòng có thể bị đứt, đứt một lần hoặc đứt hai lầndanh từa sequence of two lines, each of which may be unbroken, broken once, or broken twice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. digraphDạng gốc (base form)
  2. digraphsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acyclic digraphdanh từĐồ thị tuần hoàn có hướng, đồ thị có hướng hữu hạn không chứa chu trình có hướng

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

directedgraph

danh từ

di--graph

Ví dụ

  • .
  • , .

AI