Dịch

incidence matrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ma trận thể hiện mối quan hệ giữa hai lớp đối tượngdanh từA matrix showing the relationship between two classes of objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. incidence matrixDạng gốc (base form)
  2. incidence matrixesSố nhiều (plural)
  3. incidence matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI