Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dígrafo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdiɡɾafo/
Nghĩa chính
1
Chữ ghép
danh từ
digraph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dígrafo
Dạng gốc
(base form)
dígrafo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digraph
Đồ thị có hướng
AI
1
Chữ ghép
1
Chữ ghép
1
Chữ ghép