Dịch

tribadism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa đồng tính nữdanh từkhông đếm được (uncountable)Lesbianism.
  2. Hành vi tình dục trong đó hai người phụ nữ chà xát âm hộ của họ với nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A sexual act in which two women rub their vulvas together.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , ; , ().
  • , , , , , .

AI