Dịch

tribade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)danh từA woman who engages in sexual activity with another woman; a lesbian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribadeDạng gốc (base form)
  2. tribadesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạitribade
  2. từ tiếng Latinhtribas
  3. từ tiếng Hy Lạp Koineτριβάςtribás

Ví dụ

  • Zero’s . , , .
  • , , , , / ; / , .

AI