Nghĩa chính
- Người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)danh từA woman who engages in sexual activity with another woman; a lesbian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribadeDạng gốc (base form)
- tribadesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạitribade
- từ tiếng Latinhtribas
- từ tiếng Hy Lạp Koineτριβάςtribás
Họ từ (word family)
cùng gốc tribadeVí dụ
- Zero’s . , , .
- , , , , / ; / , .