Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rubster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tribade
danh từ
Synonym of tribade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubster
Dạng gốc
(base form)
rubster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tribade
Ví dụ
Provokes
to
flats
some
battered
household
whore
,
/
And
heaving
up
the
rubster
does
adore
AI
1
Đồng nghĩa với tribade
1
Đồng nghĩa với tribade
1
Đồng nghĩa với tribade