Dịch

rubster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tribadedanh từSynonym of tribade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubsterDạng gốc (base form)
  2. rubstersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , /

AI