Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tribadic
tính từ
(adjective)
/
t
ɹ
ɪ
ˈ
b
æ
d
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to tribadism.
Nguồn gốc
(etymology)
tribade
+
-ic
mượn từ tiếng Latinh
tribadicus
AI
1
Người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
1
Người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
1
Người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)