tribadismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾibaˈdismo/
Nghĩa chính
- Tribadism, một hình thức giao hợp đồng tính nữ liên quan đến việc cọ xát âm hộ của hai bạn tìnhdanh từtribadism, a form of lesbian intercourse involving the rubbing together of two partners' vulvae
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribadismoDạng gốc (base form)
- tribadismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)