Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tree stump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
i
ˈ
s
t
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Gốc cây
danh từ
The stump of a tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tree stump
Dạng gốc
(base form)
tree stump
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
All
vegetation
and
tree
stumps
were
sent
to
a
local
recycling
facility
to
be
turned
into
biomass
.
I'll
sit
on
a
tree
stump
and
eat
a
pie
.
There's
a
tree
stump
at
the
bottom
of
the
lake
.
Xem thêm 3 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
株
zhū
Gốc cây
Tiếng Tây Ban Nha
chueca
Gốc cây (của cây)
tocón
Gốc cây
tuco
Gốc cây
AI
1
Gốc cây
1
Gốc cây
1
Gốc cây