tocón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/toˈkon/
Nghĩa chính
- Hay sờ soạng, thích đụng chạmtính từtouchy-feely, handsy
- Gốc câydanh từstump (of tree)
- Mỏm cụtdanh từstump (of a limb)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy ngồi xuống gốc cây phủ đầy rêu.
- .Gốc cây đã mục nát hoàn toàn.
- .Sau những cơn mưa, vài cây nấm màu xám tro mọc lên trên gốc cây.