Dịch

chueca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃweka/

Nghĩa chính

  1. Gốc cây (của cây)danh từstump (of tree)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuecaDạng gốc (base form)
  2. chuecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Punta Chuecadanh từ riêngPunta Chueca (một thị trấn ở Sonora, Mexico)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gốc cây (của cây)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI