chueca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃweka/
Nghĩa chính
- Gốc cây (của cây)danh từstump (of tree)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuecaDạng gốc (base form)
- chuecasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Punta Chuecadanh từ riêng | danh từ riêng | Punta Chueca (một thị trấn ở Sonora, Mexico) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gốc cây (của cây)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh