Nghĩa chính
- Vận chuyển hàng hóa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transport goods by air | Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không |
Ví dụ
- .Các công ty nhỏ vận chuyển hàng hóa đến các làng xa xôi.
Xuất hiện ở từ khác
- transportkết hợpvận chuyển hàng hóa