Dịch

transport goods

UK/tɹænsˈpɔːt ˈɡʊdz/US/tɹænsˈpɔɹt ˈɡʊdz/

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển hàng hóa

Cụm từ (phrase)

transport goods by airVận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không

Ví dụ

  • .Các công ty nhỏ vận chuyển hàng hóa đến các làng xa xôi.

AI