traipse
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đi bộ một cách bừa bộn hoặc kém hấp dẫn; đi qua bụi bẩnđộng từnội động từ (intransitive)To walk in a messy or unattractively casual way; to trail through dirt.
- Đi lại, đặc biệt là khi phải tốn nhiều công sức hoặc nỗ lực không cần thiếtđộng từnội động từ (intransitive)To walk about, especially when expending much effort, or unnecessary effort.
- Đi du lịch có mục đích; thường là một số lượng đáng kể hoặc tẻ nhạtđộng từnội động từ (intransitive)To travel with purpose; usually a significant or tedious amount.
- Cuộc đi bộ dài hoặc mệt mỏidanh từA long or tiring walk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Đi bộ (một khoảng cách hoặc hành trình) mệt mỏi hoặc nỗ lực
- ngoại động từ (transitive)To walk (a distance or journey) wearily or with effort
Họ từ (word family)
cùng gốc traipseTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptrépasser“pass over or beyond”
Ví dụ
- , , , / , / , Castalia’s [...].
- .
- , .