Dịch

trackpad

danh từ (noun)
US/ˈtɹækˌpæd/

Nghĩa chính

  1. Bàn di chuộtdanh từtouchpad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trackpadDạng gốc (base form)
  2. trackpadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

optical trackpaddanh từThiết bị đầu vào bao gồm một bề mặt nhỏ có cảm biến quang học, được tích hợp cho một số điện thoại thông minh và máy tính xách tay phụ

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI