Nghĩa chính
- Bàn di chuộtdanh từtouchpad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trackpadDạng gốc (base form)
- trackpadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optical trackpaddanh từ | danh từ | Thiết bị đầu vào bao gồm một bề mặt nhỏ có cảm biến quang học, được tích hợp cho một số điện thoại thông minh và máy tính xách tay phụ |
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha