Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trackball
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả cầu đánh dấu, bóng xoay
danh từ
A pointing device consisting of a ball housed in a socket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trackball
Dạng gốc
(base form)
trackball
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
track
+
ball
Ví dụ
a
trackball
is
essentially
an
upside-down
mouse
AI
1
Quả cầu đánh dấu
1
Quả cầu đánh dấu
1
Quả cầu đánh dấu