Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trackpad
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn di chuột
danh từ
trackpad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trackpad
Dạng gốc
(base form)
trackpad
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trackpad
Bàn di chuột
AI
1
Bàn di chuột
1
Bàn di chuột
1
Bàn di chuột