Nghĩa chính
- Phân vân, đắn đotính từUnable to decide between multiple options.
- Rách tua ruatính từHaving marginal incisions that are deep and irregular.
- Phân từ quá khứ của tearđộng từpast participle of tear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| war-torntính từ | tính từ | Bị hư hại nặng nề do chiến tranh |
| that's torn itthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với that tears it |
| war torntính từ | tính từ | Chịu sự tàn phá của chiến tranh |
| torn writedanh từ | danh từ | Thao tác ghi, chẳng hạn như vào ổ đĩa cứng hoặc cơ sở dữ liệu, chỉ hoàn thành một phần và bị cắt giữa chừng |
| tornado frydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tornado potato |
| tornado lampdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hurricane lamp |
Họ từ (word family)
cùng gốc tornVí dụ
- .Tôi đang phân vân giữa pizza và hamburger.
- .Anh ấy bối rối vì nghi ngờ.
- .Bưu kiện trông bị rách.