Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tornal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Tortus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the tornus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tornal
pre
tornal
Nằm sát mép cánh côn trùng về phía góc sau; gần cơn lốc
tính từ
sub
tornal
Nằm phía dưới rãnh của cánh
tính từ
prae
tornal
Nằm ở phía trước của cơn lốc xoáy
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tornus
+
-al
AI
1
Liên quan đến Tortus
1
Liên quan đến Tortus
1
Liên quan đến Tortus