Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tornado fry
danh từ
(noun)
US
/
t
ɔɹˈ
n
eɪ
.
d
oʊ
ˈ
f
ɹ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tornado potato
danh từ
Synonym of tornado potato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tornado fry
Dạng gốc
(base form)
tornado fr
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tornado potato
AI
1
Đồng nghĩa với tornado potato
1
Đồng nghĩa với tornado potato
1
Đồng nghĩa với tornado potato