Dịch

topographic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đo vẽ địa hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to topography.

Cụm từ (phrase)

topographic reliefĐịa hình học
topographical mapdanh từBản đồ chỉ ra địa hình của mặt đất và bao gồm các đặc điểm tự nhiên như sông, rừng và nơi cư trú

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • một cuộc khảo sát địa hình
  • một kỹ sư trắc địa
  • bản đồ địa hình

AI