topographic
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đo vẽ địa hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to topography.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| topographic relief | Địa hình học | |
| topographical mapdanh từ | danh từ | Bản đồ chỉ ra địa hình của mặt đất và bao gồm các đặc điểm tự nhiên như sông, rừng và nơi cư trú |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một cuộc khảo sát địa hình
- một kỹ sư trắc địa
- bản đồ địa hình