Dịch

Tokyo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tô-ki-ôdanh từ riêngA prefecture and capital city of Japan.
  2. Chính phủ Nhật Bảndanh từ riêngThe Japanese government.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Little Tokyodanh từKhu phố hoặc một cộng đồng chủ yếu là người Nhật
Neo Tokyodanh từ riêngPhiên bản tương lai của Tokyo thường được mô tả trên các phương tiện truyền thông cyberpunk

Ví dụ

  • .Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi.
  • 18.Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi.
  • ?Ngày mai thời tiết ở Tokyo có tốt không?

AI