Tokio
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈtokjo/
Nghĩa chính
- Tokyodanh từ riêngTokyo (a prefecture, the capital and largest city of Japan)
Họ từ (word family)
cùng gốc TokioVí dụ
- ¿ ?Chị của bạn đã đi từ Tokio đến London khi nào?
- .Mùa hè này ở Tokio lại sẽ có hạn hán.
- ¿ ?Số điện thoại của Tokio Domo là bao nhiêu?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung