Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tokyoite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất vanadat quý hiếm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare vanadate mineral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tokyoite
Dạng gốc
(base form)
tokyoite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tokiota
giống đực/cái
Tokyoite (của, từ hoặc liên quan đến Tokyo, Nhật Bản)
AI
1
Khoáng chất vanadat quý hiếm
1
Khoáng chất vanadat quý hiếm
1
Khoáng chất vanadat quý hiếm