Dịch

toastmaster

danh từ (noun)
US/ˈtoʊstˌmæstɚ/

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trìnhdanh từA person who introduces speakers, and proposes toasts at a formal dinner; a master of ceremonies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toastmasterDạng gốc (base form)
  2. toastmastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toastmaster's glassdanh từChiếc ly uống nước đặc biệt dành cho người nướng bánh mì, có phần bên trong gần như chắc chắn và do đó có dung tích giảm đáng kể, nhằm khuyến khích người nướng bánh mì giữ tỉnh táo

AI