Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toastmastering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động như một người quản lý bánh mì nướng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acting as a toastmaster.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toastmastery
Nguồn gốc
(etymology)
toastmaster
+
-ing
AI
1
Hoạt động như một người quản lý bánh mì nướng
1
Hoạt động như một người quản lý bánh mì nướng
1
Hoạt động như một người quản lý bánh mì nướng