Dịch

toastmastering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động như một người quản lý bánh mì nướngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acting as a toastmaster.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI