Dịch

to date

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Cho đến bây giờ; cho đến thời điểm hiện tạicụm giới từUntil now; until the present time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

up to datedanh từCập nhật, hiện đại
year to datedanh từKhoảng thời gian từ đầu năm tài chính đến cuối kỳ báo cáo
month to datedanh từKhoảng thời gian từ đầu tháng dương lịch đến cuối kỳ báo cáo

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anna muốn hẹn hò với Joseph.
  • : (5 ), (4 ), (4 ), (3 ), (2 ), (2 ), (1 ), (1 ). .Những quốc gia đã vô địch FIFA World Cup đến nay gồm có: Brazil (5 lần), Ý (4 lần), Đức (4 lần), Argentina (3 lần), Uruguay (2 lần), Pháp (2 lần), Anh (1 lần) và Tây Ban Nha (1 lần). Argentina là nhà đương kim vô địch.
  • Carn's , .

AI