Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timespan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian
danh từ
An interval of time.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timespan
Dạng gốc
(base form)
timespan
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
期间
qī jiān
Khoảng thời gian, giai đoạn
期
qī
Thời kỳ, khoảng thời gian
时间
shí jiān
Khoảng thời gian, thì giờ
Tiếng Tây Ban Nha
temporada
Mùa, khoảng thời gian
período
Thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
duración
Thời lượng, khoảng thời gian, độ bền
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
timepoint
Nguồn gốc
(etymology)
time
+
span
AI
1
Khoảng thời gian
1
Khoảng thời gian
1
Khoảng thời gian