Dịch

thwarting

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cản trởdanh từAn instance of blocking or obstructing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thwartingDạng gốc (base form)
  2. thwartingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , .
  • .
  • .

AI