thwarting
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cản trởdanh từAn instance of blocking or obstructing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thwartingDạng gốc (base form)
- thwartingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc thwartingVí dụ
- […] , , , .
- .
- .