Nghĩa chính
- Tulidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Tm) with atomic number 69: a fairly soft, easily workable metal with a bright silvery-gray lustre.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thulium oxide | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha