Dịch

thulium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tulidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Tm) with atomic number 69: a fairly soft, easily workable metal with a bright silvery-gray lustre.

Cụm từ (phrase)

thulium oxideChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI