Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tulio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtuljo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuli
danh từ
thulium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thulium
Tuli
AI
1
Tuli
1
Tuli
1
Tuli