thulate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các oxyanion của chất thulium; bất kỳ muối nào có chứa anion như vậydanh từAny oxyanion of thulium; any salt containing such an anion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thulateDạng gốc (base form)
- thulatesSố nhiều (plural)