Nghĩa chính
- Đẩy; đám đông; nhấn; vắt kiệtđộng từngoại động từ (transitive)To thrust; crowd; press; squeeze.
- Đẩy; buộc phải đi theo con đường của mìnhđộng từnội động từ (intransitive)To push; to force one's way.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithringen
- từ tiếng Anh cổþringan“to press, squeeze, crowd”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þringwan