Nghĩa chính
- Đồ vật, vật hoặc người cụ thể (đặc biệt là đồ vật ở gần hoặc được biết đến). (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)đại từA specified object, thing or person (especially one nearby or known). (This entry is a translation hub.)
- Đề cập đến người nói; Tôiđại từRefers to the speaker; I, me.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- this oneDạng gốc (base form)
- these ones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ?Bạn có ý nào tốt hơn không?
- .Cái bánh tôi ăn hôm qua không ngon như cái này.
- ? ?Cái này bao nhiêu thế? Và cái này nữa?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha