Dịch

there be

động từ (verb)
UK/ˈðɛɹ biː/US/ˈðɛɹ bi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cóđộng từOf the specified thing: to exist, physically or abstractly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. there beNguyên thể (infinitive)
  2. there's (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. there is (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  4. there are (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. there've been (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  6. there're (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  7. there have been (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  8. there was (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  9. there had been (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  10. there were (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  11. there'd been (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  12. there having been (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  13. there beingPhân từ I (present participle)
  14. there's been (bất quy tắc)Số ít (singular)
  15. there has been (bất quy tắc)Số ít (singular)
  16. let there be (bất quy tắc)Mệnh lệnh (imperative)

Ngôi thứ ba số ít, ngôi thứ ba số ít, số nhiều, số nhiều, số nhiều, số nhiều, quá khứ, quá khứ, quá khứ, quá khứ, quá khứ và phân từ II, số ít, số ít và mệnh lệnh không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

let there be lightcụm từPhải có sự sáng
there be somethingCó cái gì đó

Ví dụ

  • ? ! , , , ?Liệu có sự sống trong thế giới khác không? Vũ trụ thật rộng lớn! Sao lại không có những loài sinh vật sống khác đang tiến hoá và nhân rộng, trong những thiên hà khác, trong những chiều không gian khác?
  • .
  • !

AI