Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
there be something
UK
/ˈ
ð
ɛɹ
b
i
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ð
ɛɹ
b
i
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có cái gì đó
Ví dụ
There
is
a
cat
in
the
garden
.
Có một con mèo trong vườn.
Xuất hiện ở từ khác
be
kết hợp
có cái gì đó
AI
1
Có cái gì đó
1
Có cái gì đó
1
Có cái gì đó