Nghĩa chính
- Hữu thần, (thuộc) thuyết cổ thầntính từOf or relating to theism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theisticDạng gốc (base form)
- more theisticSo sánh hơn (comparative)
- most theisticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-theistictính từ | tính từ | Liên quan đến một điểm trước sự phát triển của chủ nghĩa hữu thần |
| Theistic Satanismdanh từ riêng | danh từ riêng | Hình thức của chủ nghĩa Satan; một con đường tôn giáo tôn kính hoặc tôn thờ Satan, người được nó công nhận là một thực thể khách quan có thật (thần, thực thể siêu nhiên hoặc thực thể tâm linh); đặc biệt là để phân biệt với Chủ nghĩa Satan vô thần, trong đó Satan đại diện cho một nhân vật mang tính biểu tượng |
| Theistic Satanistdanh từ | danh từ | Tín đồ của chủ nghĩa Satan hữu thần |
| theistic evolutiondanh từ | danh từ | Sự tiến hóa được hướng dẫn bởi Thiên Chúa |
| theistic evolutionismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với evolutionary creationism |
| theistic evolutionistdanh từ | danh từ | Người đề xướng thuyết tiến hóa hữu thần |
Ví dụ
- .Không phải tôn giáo nào cũng là hữu thần.
- " " .Nhiều người Do Thái tin rằng cụm từ 'nó không ở trên trời' là một biểu hiện của chủ nghĩa nhân văn hữu thần.
- .Thuyết Nhất vị Luận không phải là hữu thần cũng không phải là vô thần công khai.
Họ từ (word family)
cùng gốc theisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha