Dịch

theist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo thuyết có thầndanh từOne who believes in the existence of a god or gods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. theistDạng gốc (base form)
  2. theistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

theistic evolutiondanh từSự tiến hóa được hướng dẫn bởi Thiên Chúa
theistic evolutionismdanh từĐồng nghĩa với evolutionary creationism
theistic evolutionistdanh từNgười đề xướng thuyết tiến hóa hữu thần

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , ; , , .
  • , , "."

AI