Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teísta
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/teˈista/
Nghĩa chính
1
Hữu thần
tính từ
theistic
2
Người hữu thần
danh từ
theist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teísta
Dạng gốc
(base form)
teísta
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
theistic
Hữu thần, (thuộc) thuyết cổ thần
theist
Người theo thuyết có thần
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ateísta
deísta
teísmo
AI
1
Hữu thần
2
Người hữu thần
1
Hữu thần
2
Người hữu thần
1
Hữu thần
2
Người hữu thần