theistic evolution
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tiến hóa được hướng dẫn bởi Thiên Chúadanh từkhông đếm được (uncountable)Evolution guided by God.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| theistic evolutionismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với evolutionary creationism |
| theistic evolutionistdanh từ | danh từ | Người đề xướng thuyết tiến hóa hữu thần |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)