Dịch

theistic evolution

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tiến hóa được hướng dẫn bởi Thiên Chúadanh từkhông đếm được (uncountable)Evolution guided by God.

Cụm từ (phrase)

theistic evolutionismdanh từĐồng nghĩa với evolutionary creationism
theistic evolutionistdanh từNgười đề xướng thuyết tiến hóa hữu thần

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI