Dịch

the British

cụm từ (phrase)
UK/ðə ˈbɹɪtɪʃ/US/ðə ˈbɹɪtɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Người Anhcụm từ

Cụm từ (phrase)

the British are comingcụm từCảnh báo rằng kẻ thù đang đến và một trận chiến sắp bắt đầu
the british islesQuần đảo Anh

AI