Nghĩa chính
- Mốidanh từA white-bodied, wood-consuming insect of the infraorder Isoptera, in the order Blattodea.
- Kẻ đáng khinhdanh từA contemptible person.
- Bắt mốiđộng từnội động từ (intransitive)Of a chimpanzee: to catch termites by inserting a stick or vine into their nest and waiting for them to climb up it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| termite bugdanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ Termitaphididae, loài bọ thực sự được tìm thấy trong tổ mối ở vùng nhiệt đới |
| termite mounddanh từ | danh từ | Tổ mối |
| compass termitedanh từ | danh từ | Mối từ |
| dampwood termitedanh từ | danh từ | Các loài mối nguyên thủy thuộc họ Termopsidae |
| Formosan termitedanh từ | danh từ | Mối Coptotermes formosanus, loài mối địa phương ở Trung Quốc và du nhập vào nơi khác, được biết đến với đàn mối lớn có thể tiêu thụ gỗ với tốc độ nhanh chóng |
| magnetic termitedanh từ | danh từ | Amitermes meridionalis, một loài côn trùng có tính xã hội cao thuộc họ Termitidae, đặc hữu ở miền bắc Australia |
| meridian termitedanh từ | danh từ | Mối từ |
| spinifex termitedanh từ | danh từ | Loài mối, Nasuttermes triodiae, đặc hữu của đồng cỏ spinifex ở Lãnh thổ phía Bắc, Australia, nơi xây dựng những ụ mối rất lớn |
Họ từ (word family)
cùng gốc termiteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con mối hai mặt này có can đảm để nói chuyện.
- Flavio .Flavio đã tiêu diệt tổ mối.
- .Nhà chúng tôi bị mối.