Nghĩa chính
- Mốidanh từA termite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white antDạng gốc (base form)
- white antsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white antelopedanh từ | danh từ | The addax.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- cable-muncher , , .