comején
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komeˈxen/
Nghĩa chính
- Kiến trắng; mối mọtdanh từwhite ant; termite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comejénDạng gốc (base form)
- comejenesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa