Dịch

comején

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komeˈxen/

Nghĩa chính

  1. Kiến trắng; mối mọtdanh từwhite ant; termite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comejénDạng gốc (base form)
  2. comejenesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc comején

AI