Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾˈmita/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhiệt nhôm
danh từ
thermite
2
Mối mọt
danh từ
termite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
termita
Dạng gốc
(base form)
termita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
termite
Mối
thermite
Nhiệt nhôm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comején
termes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
termita
termit
ero
Gò mối
danh từ
AI
1
Nhiệt nhôm
2
Mối mọt
1
Nhiệt nhôm
2
Mối mọt
1
Nhiệt nhôm
2
Mối mọt