Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compass termite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mối từ
danh từ
magnetic termite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compass termite
Dạng gốc
(base form)
compass termite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mối từ
1
Mối từ
1
Mối từ