Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các loài kiến xây dựng gò thuộc nhóm phụ Formica rufadanh từAny of the mound-building ants of the Formica rufa subgeneric group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wood antDạng gốc (base form)
- wood antsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con mối
- A termite.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung