Nghĩa chính
- Một nghìn tỷ (10¹², hoặc 1.000.000.000.000) byte hoặc 1.000 gigabytedanh từOne trillion (10¹², or 1,000,000,000,000) bytes or 1,000 gigabytes.
- Tebibytedanh từA tebibyte.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terabyteDạng gốc (base form)
- terabytesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa