Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subterabyte
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ít hơn một terabyte
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Less than a terabyte.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
terabyte
AI
1
Ít hơn một terabyte
1
Ít hơn một terabyte
1
Ít hơn một terabyte