tebibyte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính xác là 2⁴⁰ (1024⁴ hoặc 1.099.511.627.776) byte hoặc 2¹⁰ (1024) gibibyte, trái ngược với terabyte (10¹² byte)danh từStrictly, 2⁴⁰ (1024⁴, or 1,099,511,627,776) bytes or 2¹⁰ (1024) gibibytes, as opposed to a terabyte (10¹² bytes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tebibyteDạng gốc (base form)
- tebibytesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa