Dịch

tebibyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính xác là 2⁴⁰ (1024⁴ hoặc 1.099.511.627.776) byte hoặc 2¹⁰ (1024) gibibyte, trái ngược với terabyte (10¹² byte)danh từStrictly, 2⁴⁰ (1024⁴, or 1,099,511,627,776) bytes or 2¹⁰ (1024) gibibytes, as opposed to a terabyte (10¹² bytes).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tebibyteDạng gốc (base form)
  2. tebibytesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI