Dịch

tib

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Xương chàydanh từA tibia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tibDạng gốc (base form)
  2. tibsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Phụ nữ thuộc tầng lớp lao động
  1. A working-class woman.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI