tib
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Xương chàydanh từA tibia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tibDạng gốc (base form)
- tibsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Tib's EveMột thời điểm được cho là trong tương lai sẽ không bao giờ đến
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Phụ nữ thuộc tầng lớp lao động
- A working-class woman.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , .